Bản dịch của từ 凿壁偷光 trong tiếng Việt

凿壁偷光

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿壁偷光 (Thành ngữ)

záo bì tōu guāng
01

Đục tường trộm ánh sáng (nghĩa bóng: siêng năng học tập khi gặp khó khăn)

如图。面对困难勤奋学习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đục tường lấy ánh đèn

点燃。穿墙偷灯(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿壁偷光

záo

tōu

guāng

Các từ liên quan

凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
光临
光亮
光仪
凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép