Bản dịch của từ 凿壁悬梁 trong tiếng Việt

凿壁悬梁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿壁悬梁 (Tính từ)

záo bì xuán liáng
01

Dùng lỗ tường làm đèn, biểu thị nghèo khó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿壁悬梁

záo

xuán

liáng

Các từ liên quan

凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép