Bản dịch của từ 凿岩机 trong tiếng Việt
凿岩机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Záo | ㄗㄠˊ | z | ao | thanh sắc |
凿岩机 (Danh từ)
【záo yán jī】
01
Máy đục đá; máy khoan đá
在岩石中开凿深孔用的风动工具,利用压缩空气做动力使活塞往复运动,冲击钎子多用于打炮眼也叫风钻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿岩机
záo
凿
yán
岩
jī
机
Các từ liên quan
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
- Hình thái radical:
- ⿶,凵,丵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑿
䥣
𠚀
𠙺
𠚜
𠚟
𠚂
𠚝
𠙼
𠚅
𠚃
𠚆
𠙶
𠙴
媓
鈎
䀶
筜
觚
尰
崽
崲
棓
㛹
禍
赍
确凿
开凿
凿子
穿凿
枘凿
凿凿
凿井
凿空
凿壁
斧凿
