Bản dịch của từ 凿干 trong tiếng Việt

凿干

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿干 (Động từ)

záo gàn
01

Mở đường, khai thiên lập địa — chỉ việc thành lập triều đại mới hoặc mở ra thời đại mới (theo nghĩa cổ, Hán Việt: trảm/khai).

开辟乾坤。指建立新王朝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿干

záo

gàn

凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép