Bản dịch của từ 凿楹纳书 trong tiếng Việt

凿楹纳书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿楹纳书 (Tính từ)

záo yíng nà shū
01

Lưu giữ sách vở; bảo quản sách để truyền lại lâu dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿楹纳书

záo

yíng

shū

Các từ liên quan

凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép