Bản dịch của từ 凿穴为居 trong tiếng Việt

凿穴为居

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿穴为居 (Tính từ)

záo xué wèi jū
01

Đục lỗ làm nhà; cuộc sống ẩn dật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿穴为居

záo

xué

wèi

Các từ liên quan

凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
为下
为丛驱雀
为主
为久
居下讪上
居不重茵
居业
凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép