Bản dịch của từ 凿空投隙 trong tiếng Việt

凿空投隙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿空投隙 (Tính từ)

záo kōng tóu xì
01

Tạo cớ bắt lỗi; tìm cơ hội và bịa đặt tội danh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿空投隙

záo

kōng

tóu

Các từ liên quan

凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép