Bản dịch của từ 凿空立论 trong tiếng Việt

凿空立论

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿空立论 (Tính từ)

záo kōng lì lùn
01

Lập luận thiếu cơ sở; suy luận không có cơ sở

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿空立论

záo

kōng

lùn

Các từ liên quan

凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
立业
立业安邦
立主
立义
论不定
论世
论世知人
论主
凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép