Bản dịch của từ 凿船虫 trong tiếng Việt
凿船虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Záo | ㄗㄠˊ | z | ao | thanh sắc |
凿船虫 (Danh từ)
【záo chuán chóng】
01
Con hà
动物名一种软件动物全体细长,壳形略呈三角形,两壳相坚附,外套膜附着于壳之周缘,壳之表面有黄线与褐线,产于海,好穴居木中,常藉其壳穿凿堤桩、浮木、船材等或称为'攻木蛤'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿船虫
záo
凿
chuán
船
chóng
虫
- Bính âm:
- 【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
- Hình thái radical:
- ⿶,凵,丵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑿
䥣
𠚀
𠙺
𠚜
𠚟
𠚂
𠚝
𠙼
𠚅
𠚃
𠚆
𠙶
𠙴
媓
鈎
䀶
筜
觚
尰
崽
崲
棓
㛹
禍
赍
确凿
开凿
凿子
穿凿
枘凿
凿凿
凿井
凿空
凿壁
斧凿
