Bản dịch của từ 凿骨捣髓 trong tiếng Việt

凿骨捣髓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Záo

ㄗㄠˊzaothanh sắc

凿骨捣髓 (Tính từ)

záo gú dáo suǐ
01

Độc ác vô cùng; tàn nhẫn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凿骨捣髓

záo

dǎo

suǐ

凿
Bính âm:
【záo】【ㄗㄠˊ】【TẠC】
Các biến thể:
鑿, 䥣, 𣪲, 𣫞, 𣫩, 𣫫, 𦦹, 𨖐, 𨗩, 𨯳, 𨰒, 𪗛, 𪚆, 𨰢
Hình thái radical:
⿶,凵,丵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép