Bản dịch của từ 刀丛 trong tiếng Việt

刀丛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀丛 (Danh từ)

dāo cóng
01

Môi trường hiểm nguy, ác liệt như nơi đầy dao kiếm, tượng trưng cho chiến tranh hoặc tình thế nguy hiểm khó lường.

喻险恶的或战争的环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀丛

dāo

cóng

Các từ liên quan

刀人
刀仗
刀伤
刀俎
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép