Bản dịch của từ 刀人 trong tiếng Việt

刀人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀人 (Danh từ)

dāo rén
01

Tên gọi của một vị phi tần trong cung đình nhà Tùy

隋宫的嫔御名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀人

dāo

rén

Các từ liên quan

刀丛
刀仗
刀伤
刀俎
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép