Bản dịch của từ 刀劳鬼 trong tiếng Việt

刀劳鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀劳鬼 (Danh từ)

dāo láo guǐ
01

Tên một loại ma quỷ trong truyền thuyết vùng núi Linchuan.

传说临川山间的鬼怪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀劳鬼

dāo

láo

guǐ

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
劳主
劳乏
劳事
劳人
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép