Bản dịch của từ 刀勅 trong tiếng Việt

刀勅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀勅 (Danh từ)

dāo chì
01

Mệnh lệnh bằng sắc lệnh, thường dùng trong văn bản chính thức có tính chất cấm đoán hoặc ra lệnh bằng văn tự

见“刀敇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀勅

dāo

chì

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép