Bản dịch của từ 刀圭 trong tiếng Việt
刀圭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
刀圭 (Danh từ)
【dāo guī】
01
Đơn vị đo lượng thuốc Đông y, dụng cụ dùng để định lượng thuốc bào chế
1.中药的量器名。
Ví dụ
02
Thuốc, dược phẩm (đặc biệt chỉ các loại thuốc theo cổ thư y học).
2.指药物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ về y thuật, nghệ thuật chữa bệnh bằng dao hoặc phương pháp y học truyền thống.
3.指医术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên gọi khác của các loại thực phẩm làm từ sữa đông, như phô mai (乳酪)
4.乳酪类的食物的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Muỗng, thìa dùng để múc canh hoặc thức ăn dạng lỏng.
5.汤匙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀圭
dāo
刀
guī
圭
Các từ liên quan
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
圭亚那
圭勺
圭头
- Bính âm:
- 【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
- Các biến thể:
- 刂, 釖, 刁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螩
㧅
忉
朷
魛
舠
刂
叨
裯
鱽
𠚣
釖
𠚱
剙
𠚬
㔎
刃
初
劎
㓜
𠚣
争
免
亀
𠚣
又
𠀁
了
力
丆
𠄟
㔾
乄
七
冫
𠆢
剪刀
刀子
开刀
刀叉
刀片
刀刃
菜刀
刮刀
镰刀
刀具
