Bản dịch của từ 刀圭药 trong tiếng Việt

刀圭药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀圭药 (Danh từ)

dāo guī yào
01

Thuốc bột được đo bằng dao quỹ, là dạng thuốc đông y dạng bột mịn.

以刀圭称量的中药。指粉剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀圭药

dāo

guī

yào

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
圭亚那
圭勺
圭头
药丸
药典
药兽
药农
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép