Bản dịch của từ 刀头舔蜜 trong tiếng Việt

刀头舔蜜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀头舔蜜 (Tính từ)

dāo tóu tiǎn mì
01

Liếm mật trên đầu dao; lợi ít hại nhiều

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀头舔蜜

dāo

tóu

tiǎn

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
头一无二
头七
头上
头上安头
舔屁股
舔舕
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép