Bản dịch của từ 刀子嘴 trong tiếng Việt

刀子嘴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀子嘴 (Tính từ)

dāo zi zuǐ
01

Miệng lưỡi sắc nhọn, lời nói chua cay, hay chỉ trích người khác.

形容人说话尖刻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀子嘴

dāo

zi

zuǐ

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép