Bản dịch của từ 刀室 trong tiếng Việt
刀室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
刀室 (Danh từ)
【dāo shì】
01
Bao đựng lưỡi dao, gọi là bao kiếm hoặc vỏ dao.
2.即刀鞘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phòng chứa dao hoặc kho để giữ dao, cũng gọi là “刀{?}” (chữ chưa rõ).
1.亦作“刀{?}”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀室
dāo
刀
shì
室
Các từ liên quan
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
- Các biến thể:
- 刂, 釖, 刁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螩
㧅
忉
朷
魛
舠
刂
叨
裯
鱽
𠚣
釖
𠚱
剙
𠚬
㔎
刃
初
劎
㓜
𠚣
争
免
亀
𠚣
又
𠀁
了
力
丆
𠄟
㔾
乄
七
冫
𠆢
剪刀
刀子
开刀
刀叉
刀片
刀刃
菜刀
刮刀
镰刀
刀具
