Bản dịch của từ 刀抹 trong tiếng Việt
刀抹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | d | ao | thanh ngang |
刀抹 (Danh từ)
【dāo mǒ】
01
Một loại giày nữ thời xưa dùng cho phụ nữ bó chân nhỏ, gọi là giày chân bó.
旧时一种女式小脚鞋子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀抹
dāo
刀
mǒ
抹
Các từ liên quan
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
- Bính âm:
- 【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
- Các biến thể:
- 刂, 釖, 刁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螩
㧅
忉
朷
魛
舠
刂
叨
裯
鱽
𠚣
釖
𠚱
剙
𠚬
㔎
刃
初
劎
㓜
𠚣
争
免
亀
𠚣
又
𠀁
了
力
丆
𠄟
㔾
乄
七
冫
𠆢
剪刀
刀子
开刀
刀叉
刀片
刀刃
菜刀
刮刀
镰刀
刀具
