Bản dịch của từ 刀斧 trong tiếng Việt

刀斧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀斧 (Danh từ)

dāo fǔ
01

Dao và búa. Nghề giết trâu bò. Nghề thợ mộc; dao phu; dao và rìu

刀是用来切割的工具,斧是用来劈砍的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀斧

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép