Bản dịch của từ 刀砧板 trong tiếng Việt

刀砧板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀砧板 (Danh từ)

dāo zhēn bǎn
01

Cái thớt dùng để chặt thịt, thái rau, là dụng cụ bếp quen thuộc.

剁肉切菜等用的案板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀砧板

dāo

zhēn

bǎn

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
砧几
砧响
砧基
砧基簿
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép