Bản dịch của từ 刀笔先生 trong tiếng Việt

刀笔先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀笔先生 (Danh từ)

dāo bǐ xiān shēng
01

Người làm nghề luật sư hoặc thầy cãi, chuyên dùng bút và dao (để viết và ký giấy tờ pháp lý).

即刀笔讼师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀笔先生

dāo

xiān

shēng

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép