Bản dịch của từ 刀脊 trong tiếng Việt

刀脊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀脊 (Danh từ)

dāo jǐ
01

Lưng dao, phần mặt sau của lưỡi dao thường không sắc, dùng để gõ hoặc làm điểm tựa.

1.刀背。

Ví dụ
02

Con đường dốc đứng, hiểm trở như sống lưng con dao

2.喻陡险之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀脊

dāo

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép