Bản dịch của từ 刀铭 trong tiếng Việt

刀铭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀铭 (Danh từ)

dāo míng
01

Văn tự khắc trên lưỡi dao, loại văn thể cổ xưa để ghi dấu hoặc ghi chép trên dao.

古代文体之一。刻在刀上的铭文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀铭

dāo

míng

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép