Bản dịch của từ 刀马旦 trong tiếng Việt

刀马旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

刀马旦 (Danh từ)

dāo mǎ dàn
01

Vai diễn đao mã (một vai diễn trong hí khúc, ví phụ nữ giỏi võ nghệ)

戏曲中旦角的一种,扮演熟习武艺的妇女,着重唱、念和做工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刀马旦

dāo

dàn

Các từ liên quan

刀丛
刀人
刀仗
刀伤
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
刀
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Các biến thể:
刂, 釖, 刁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép