Bản dịch của từ 刁刁 trong tiếng Việt

刁刁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁刁 (Tính từ)

diāo diāo
01

草木等随风摇曳摇摆不定的样子也可指轻微动摇或摇摆的状态文言词)。可联想为(tiāo)”字作声形容细小摆动

动摇的样子。多用以形容草木。。庄子.齐物论:「厉风济,则众窍为虚。而独不见之调调之刁刁乎?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁刁

diāo

diāo

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép