ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁奸
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
以诈术奸淫他人。。福惠全书.卷十九.刑名部.奸情:「有计赚唇勾而毁贞丧节,如此者谓之刁奸。」
diāo
刁
jiān
奸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép