Bản dịch của từ 刁奸 trong tiếng Việt

刁奸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁奸 (Cụm từ)

diāo jiān
01

以诈术奸淫他人。。福惠全书.卷十九.刑名部.奸情:「有计赚唇勾而毁贞丧节,如此者谓之刁奸。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁奸

diāo

jiān

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép