ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁空
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
方言用法,意为“抽空”或“腾出时间”(口语,常见於地方方言,类似“挤出时间”)
方言。抽空。
diāo
刁
kōng
空
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép