Bản dịch của từ 刁风 trong tiếng Việt

刁风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

刁风 (Danh từ)

diāo fēng
01

Phong khí xấu, thói quen/điều ác lan rộng trong xã hội (Hán Việt: tiêu phong/điều phong — “phong” = phong khí)

邪恶的风气。。如:「刁风不可长」、「刁风弥漫」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刁风

diāo

fēng

刁
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
刀, 叼
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép