ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刁风
Bảng phân tích âm vị 刁
Diāo
Phong khí xấu, thói quen/điều ác lan rộng trong xã hội (Hán Việt: tiêu phong/điều phong — “phong” = phong khí)
邪恶的风气。。如:「刁风不可长」、「刁风弥漫」
diāo
刁
fēng
风
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép