Bản dịch của từ 刃 trong tiếng Việt
刃
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
刃 (Danh từ)
【rèn】
01
Lưỡi (dao, kiếm)
(刃儿) 刀剪等的锋利部分;刀口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dao; kiếm
刀; 剑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
刃 (Động từ)
【rèn】
01
Giết bằng dao; giết bằng kiếm
用刀杀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 刄, 仭, 釰, 釼
- Hình thái radical:
- ⿹,刀,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饪
紝
㶵
飪
靭
衽
岃
讱
㠴
韧
鈓
認
㓜
㓛
龟
免
㓞
劔
刧
㓪
剙
剺
刍
㔑
叉
扌
卄
𠖬
劜
彡
巾
女
㐇
于
久
亏
刀刃
利刃
卷刃
刃具
兵刃
开刃
双刃
白刃
刃儿
血刃
