Bản dịch của từ 刅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

(Động từ)

chuāng
01

Dao hai lưỡi (như dao sắc hai bên), dễ nhớ vì hình dáng giống hai lưỡi dao chạm nhau.

兩刃刀。《正字通•刀部》:“刅,兩刅刀也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (sáng tạo), nghĩa là tạo ra, khởi đầu (nhớ câu “sáng tạo vết thương” để dễ nhớ).

同“創”。创伤。《説文•刃部》:“刅,傷也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

刅
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,刃,丶
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép