Bản dịch của từ 刅 trong tiếng Việt
刅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāng | ㄔㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
刅 (Động từ)
【chuāng】
01
Dao hai lưỡi (như dao sắc hai bên), dễ nhớ vì hình dáng giống hai lưỡi dao chạm nhau.
兩刃刀。《正字通•刀部》:“刅,兩刅刀也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “創” (sáng tạo), nghĩa là tạo ra, khởi đầu (nhớ câu “sáng tạo vết thương” để dễ nhớ).
同“創”。创伤。《説文•刃部》:“刅,傷也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
