Bản dịch của từ 分儿 trong tiếng Việt
分儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分儿 (Danh từ)
【fēn ér】
01
Địa vị, vị trí.
4.犹言地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần, bộ phận
1.部分。
Ví dụ
03
Thành phần, phần tử
2.犹言成分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mức độ; tình trạng.
3.程度;地步。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分儿
fēn
分
ér
儿
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
