Bản dịch của từ 分剖 trong tiếng Việt

分剖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分剖 (Động từ)

fēn pōu
01

Bày tỏ, tranh luận để minh giải, giải thích rõ ràng ý kiến hoặc sự việc

1.辩白;诉说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân tích, chia tách rõ ràng từng phần để hiểu bản chất hoặc cấu trúc

2.指分析。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chia tách, phân chia ra từng phần riêng biệt

3.分开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分剖

fēn

pōu

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
剖决
剖分
剖判
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép