Bản dịch của từ 分夜钟 trong tiếng Việt
分夜钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分夜钟 (Danh từ)
【fēn yè zhōng】
01
Chiếc chuông chùa được gióng vào nửa đêm để báo giờ và tạo không gian thanh tịnh.
寺院夜半所鸣之钟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分夜钟
fēn
分
yè
夜
zhōng
钟
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
