Bản dịch của từ 分子筛 trong tiếng Việt

分子筛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分子筛 (Danh từ)

fēn zǐ shāi
01

Chất thấm hút

用吸附性很强的物质 (如硅铝酸盐) 塑成的物体具有许多孔径大小均一的微孔,能有选择的吸附某种小于孔径的分子用于液体和气体的干燥、分离、净化

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分子筛

fēn

shāi

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
筛子
筛子喂驴
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép