Bản dịch của từ 分家析产 trong tiếng Việt

分家析产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分家析产 (Danh từ)

fēn jiā xī chǎn
01

Chia tài sản, phân chia tài sản để mỗi người tự sống

指分家。分割财产,各自过活。同“分烟析产”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分家析产

fēn

jiā

chǎn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
家丁
家下
家下人
家丑
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép