Bản dịch của từ 分心挂腹 trong tiếng Việt

分心挂腹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分心挂腹 (Tính từ)

fēn xīn guà fù
01

Miêu tả trạng thái rất bận tâm, lo lắng nghĩ ngợi không yên lòng.

形容十分挂念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分心挂腹

fēn

xīn

guà

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
挂一漏万
挂不住
挂件
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép