Bản dịch của từ 分扰 trong tiếng Việt

分扰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分扰 (Tính từ)

fēn rǎo
01

Rối rắm, hỗn loạn, lộn xộn như ‘phân tán’ và ‘rối ren’ cùng xuất hiện.

纷扰。分,同“纷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分扰

fēn

rǎo

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
扰习
扰乱
扰从
扰冗
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép