Bản dịch của từ 分支帐 trong tiếng Việt
分支帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分支帐 (Danh từ)
【fēn zhī zhàng】
01
Giấy tờ chia phần tài sản gia đình, chứng nhận phân chia tài sản riêng biệt giữa các nhánh họ.
宋元人称分家的契据为分支帐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分支帐
fēn
分
zhī
支
zhàng
帐
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
