Bản dịch của từ 分数线 trong tiếng Việt
分数线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分数线 (Danh từ)
【fēn shù xiàn】
01
Đường chuẩn điểm số, mức điểm đạt yêu cầu để đậu hoặc vào trường, lớp
①见〖分数〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điểm chuẩn, mức điểm tối thiểu để thí sinh được trúng tuyển hoặc đạt yêu cầu trong kỳ thi.
②考生被录取的最低分数标准:他的考试成绩超过了本市录取分数线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Điểm chuẩn, ngưỡng điểm để đạt được một mục tiêu nhất định, ví dụ như đậu đại học
②。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分数线
fēn
分
shù
数
xiàn
线
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
数一数二
数不着
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
