Bản dịch của từ 分文不值 trong tiếng Việt

分文不值

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分文不值 (Tính từ)

fēn wén bù zhí
01

Không có giá trị gì, không đáng một xu, hoàn toàn vô giá trị.

形容毫无价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分文不值

fēn

wén

zhí

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
文丈
文不加点
文不对题
文丐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
值不当
值事
值价
值勤
值堂
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép