Bản dịch của từ 分斤拨两 trong tiếng Việt

分斤拨两

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分斤拨两 (Tính từ)

fēn jīn bō liǎng
01

Tính toán chi li; rất chi tiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分斤拨两

fēn

jīn

liǎng

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
两七
两三
两上领
两下
两下子
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép