Bản dịch của từ 分时计算机 trong tiếng Việt
分时计算机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分时计算机 (Danh từ)
【fēn shí jì suàn jī】
01
Máy tính điện tử phân chia thời gian hoạt động thành các khoảng nhỏ để nhiều người dùng cùng sử dụng đồng thời mà như thể riêng biệt.
具有分时操作功能的电子计算机。将一台电子计算机的运行时间分成许多小的时间段(约几秒钟),这些时间段可轮流分配给各联机的用户终端。由于时间段很短,而计算机的运行速度又快,故每个用户都认为自己在独自使用计算机。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分时计算机
fēn
分
shí
时
jì
计
suàn
算
jī
机
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
时上
时不再来
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
