Bản dịch của từ 分期分批 trong tiếng Việt
分期分批
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分期分批 (Trạng từ)
【fēn qī fēn pī】
01
Chia ra từng giai đoạn, từng đợt một, làm từng phần theo thời gian hoặc nhóm riêng biệt dễ theo dõi và quản lý.
分阶段分成组,不同时期一组接一组。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分期分批
fēn
分
qī
期
fēn
批
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
期丧
期中
期亲
批书
批亢抵巇
批亢捣虚
批件
批伔
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
