Bản dịch của từ 分条析理 trong tiếng Việt

分条析理

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分条析理 (Tính từ)

fēn tiáo xī lǐ
01

Phân tích có lý; nói năng có lý và sắc sảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分条析理

fēn

tiáo

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
条令
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép