Bản dịch của từ 分析天平 trong tiếng Việt

分析天平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分析天平 (Danh từ)

fēn xī tiān píng
01

Cân phân tích, dụng cụ dùng để đo khối lượng vật thể chính xác.

实验室中用于精确称量物体质量的一种仪器。根据杠杆原理制成。最常见的为等臂式天平。其称量范围一般为0.1毫克至100克。用于微量分析的天平,称量范围为0.001毫克至20克。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分析天平

fēn

tiān

píng

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
天一
天一阁
天丁
天上人间
平一
平一公
平三套
平上帻
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép