Bản dịch của từ 分析语 trong tiếng Việt

分析语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分析语 (Danh từ)

fēn xī yǔ
01

Ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ

语言学上指词与词间的语法关系主要不是靠词本身的形态变化,而是靠词序、虚词等来表示的语言一般认为汉语是典型的分析语

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分析语

fēn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép