Bản dịch của từ 分歼战 trong tiếng Việt
分歼战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分歼战 (Danh từ)
【fēn jiān zhàn】
01
Chiến thuật phân tán và tiêu diệt quân địch thành từng nhóm nhỏ.
把敌军分割成零散的小股部队,分别歼灭之,叫分歼战。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分歼战
fēn
分
jiān
歼
zhàn
战
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
歼一警百
歼击
歼击机
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
