Bản dịch của từ 分水岭 trong tiếng Việt

分水岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分水岭 (Danh từ)

fēn shuí lǐng
01

Đường phân nước; đường ranh giới (quả núi hay cao nguyên đứng giữa hai dòng nước)

两个流域分界的山脊或高原也叫分水线

Ví dụ
02

Ranh giới (ranh giới chủ yếu của hai sự vật)

比喻不同事物的主要分界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分水岭

fēn

shuǐ

lǐng

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
水上
水上运动
水上飞机
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép